
LION
Lion Systema EX Medical Cool Mint Toothpaste
【ライオン】システマ EX ハミガキ メディカルクールミント【歯磨き】
Lion Systema EX Medical Cool Mint Toothpaste [Chăm sóc răng miệng và cơ thể] Diệt khuẩn triệt để cả mảng bám gây bệnh nha chu. 3 ưu điểm giúp phòng bệnh: thẩm…
0(0 đánh giá)
SaleTồn kho: 50
Đăng nhập để đặt hàng
Thông tin tham khảo mua sỉ
Dùng tên sản phẩm chính xác và mã JAN để lập danh sách mua hàng. Hãy gửi số lượng và quốc gia nhận hàng để kiểm tra nguồn cung và vận chuyển trước khi đặt.
- Mã JAN
- 4903301101765
- Thương hiệu
- LION
Số lượng trong thùng là thông tin đóng gói, không xác nhận số lượng đặt tối thiểu hay tồn kho hiện tại. Tài khoản doanh nghiệp được duyệt mới xem được giá sỉ và lựa chọn đặt hàng.
Mô tả
Lion Systema EX Medical Cool Mint Toothpaste [Chăm sóc răng miệng và cơ thể]
Diệt khuẩn triệt để cả mảng bám gây bệnh nha chu. 3 ưu điểm giúp phòng bệnh: thẩm thấu và diệt khuẩn trong túi nha chu, tạo hàng rào kháng khuẩn, làm dịu viêm nướu. Thành phần làm mềm mảng bám giúp dễ loại bỏ. Bảo vệ toàn diện khỏi bệnh nha chu, hôi miệng và sâu răng. Chứa fluoride nồng độ cao 1450ppm, hương medical cool mint sảng khoái.
Từ khóa liên quan: Chăm sóc răng miệng và cơ thể
Danh sách sản phẩm Lion
Diệt khuẩn triệt để cả mảng bám gây bệnh nha chu. 3 ưu điểm giúp phòng bệnh: thẩm thấu và diệt khuẩn trong túi nha chu, tạo hàng rào kháng khuẩn, làm dịu viêm nướu. Thành phần làm mềm mảng bám giúp dễ loại bỏ. Bảo vệ toàn diện khỏi bệnh nha chu, hôi miệng và sâu răng. Chứa fluoride nồng độ cao 1450ppm, hương medical cool mint sảng khoái.
Từ khóa liên quan: Chăm sóc răng miệng và cơ thể
Danh sách sản phẩm Lion
Kích thước & dung tích
Dung tích: 30g
Kích thước thùng: 350×270×269(mm)
Trọng lượng thùng: 9200G
Số lượng mỗi thùng: 200
Lion Systema EX Medical Cool Mint Toothpaste
Nhà phân phối: Lion Corporation
Kích thước thùng: 350×270×269(mm)
Trọng lượng thùng: 9200G
Số lượng mỗi thùng: 200
Lion Systema EX Medical Cool Mint Toothpaste
Nhà phân phối: Lion Corporation
Thành phần & thông số
■Xuất xứ: Nhật Bản ■Thành phần: 湿潤剤: sorubitto液 PG 清掃剤: 無水kei酸A 粘度調整剤: 無水kei酸 kisantangamu 発泡剤: rauriru硫酸Na POE硬化himashi油 POEsutearirueteru 香味剤: 香料(medeikarukurumintotaipu) sakkarinNa 浸透剤: PEG4000 粘結剤: arugin酸Na karubokishibiniruporima 薬用成分: fu化natoriumu rauroirusarukoshinNa isopuropirumechirufuenoru(*1) ipushiron−aminokapuron酸 安定剤: 酸化Ti 清涼剤: mentorukoteingu剤
Vận chuyển
Giao hàng trong vòng 5 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
| Thương hiệu | LION |
| Danh mục | Oral Care |
| Tồn kho | 50 sản phẩm |
| Trạng thái | Còn hàng |