
LION
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste
【ライオン】クリニカ アドバンテージ ハミガキ クールミント【歯磨き】
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste [Chăm sóc răng miệng và cơ thể] Chăm sóc toàn diện 3 điểm cốt lõi của nha khoa dự phòng chỉ trong 1 tuýp. Công thức…
0(0 đánh giá)
SaleTồn kho: 3
Đăng nhập để đặt hàng
Thông tin tham khảo mua sỉ
Dùng tên sản phẩm chính xác và mã JAN để lập danh sách mua hàng. Hãy gửi số lượng và quốc gia nhận hàng để kiểm tra nguồn cung và vận chuyển trước khi đặt.
- Mã JAN
- 4903301147831
- Thương hiệu
- LION
Số lượng trong thùng là thông tin đóng gói, không xác nhận số lượng đặt tối thiểu hay tồn kho hiện tại. Tài khoản doanh nghiệp được duyệt mới xem được giá sỉ và lựa chọn đặt hàng.
Mô tả
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste [Chăm sóc răng miệng và cơ thể]
Chăm sóc toàn diện 3 điểm cốt lõi của nha khoa dự phòng chỉ trong 1 tuýp. Công thức fluoride nồng độ cao 1450ppm và bám dính tốt giúp tăng sức đề kháng của răng, ngừa sâu răng. Enzyme dextranase phân giải mảng bám; TDS giúp mảng bám dễ làm sạch. LSS diệt vi khuẩn gây bệnh, phòng sâu răng và hôi miệng. Hương cool mint.
Từ khóa liên quan: Chăm sóc răng miệng và cơ thể
Danh sách sản phẩm Lion
Chăm sóc toàn diện 3 điểm cốt lõi của nha khoa dự phòng chỉ trong 1 tuýp. Công thức fluoride nồng độ cao 1450ppm và bám dính tốt giúp tăng sức đề kháng của răng, ngừa sâu răng. Enzyme dextranase phân giải mảng bám; TDS giúp mảng bám dễ làm sạch. LSS diệt vi khuẩn gây bệnh, phòng sâu răng và hôi miệng. Hương cool mint.
Từ khóa liên quan: Chăm sóc răng miệng và cơ thể
Danh sách sản phẩm Lion
Kích thước & dung tích
Dung tích: 30g
Kích thước thùng: 350×270×269(mm)
Trọng lượng thùng: 9300G
Số lượng mỗi thùng: 200
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste
Nhà phân phối: Lion Corporation
Kích thước thùng: 350×270×269(mm)
Trọng lượng thùng: 9300G
Số lượng mỗi thùng: 200
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste
Nhà phân phối: Lion Corporation
Thành phần & thông số
■Thành phần: 湿潤剤…sorubitto液 PG PEG4000 清掃剤…無水kei酸A 無水kei酸(shirika; sukurabushirika) 発泡剤…yashi油脂肪酸amidopuropirubetain液 POE硬化himashi油 POEsutearirueteru rauriru硫酸Na 香味剤…香料(kurumintotaipu) kishiritoru sakkarinNa 粘度調整剤…karaginan arugin酸Na 粘結剤…kisantangamu PVP 薬用成分…fu化natoriumu(fu素) dekisutoranaze(酵素) rauroirusarukoshinNa 酢酸tokofueroru(bitaminE) 安定剤…酸化Ti DL
Vận chuyển
Giao hàng trong vòng 5 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
| Thương hiệu | LION |
| Danh mục | Oral Care |
| Tồn kho | 3 sản phẩm |
| Trạng thái | Còn hàng |