
LION
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste, Vertical Tube
【ライオン】クリニカ アドバンテージ ハミガキ クールミントタテ型【歯磨き】
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste, Vertical Tube [Chăm sóc da và làm sạch] Chăm sóc toàn diện 3 điểm cốt lõi của nha khoa dự phòng chỉ trong 1 tuýp.…
0(0 đánh giá)
SaleTồn kho: 50
Đăng nhập để đặt hàng
Thông tin tham khảo mua sỉ
Dùng tên sản phẩm chính xác và mã JAN để lập danh sách mua hàng. Hãy gửi số lượng và quốc gia nhận hàng để kiểm tra nguồn cung và vận chuyển trước khi đặt.
- Mã JAN
- 4903301241430
- Thương hiệu
- LION
Số lượng trong thùng là thông tin đóng gói, không xác nhận số lượng đặt tối thiểu hay tồn kho hiện tại. Tài khoản doanh nghiệp được duyệt mới xem được giá sỉ và lựa chọn đặt hàng.
Mô tả
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste, Vertical Tube [Chăm sóc da và làm sạch]
Chăm sóc toàn diện 3 điểm cốt lõi của nha khoa dự phòng chỉ trong 1 tuýp. Công thức fluoride nồng độ cao 1450ppm và bám dính tốt giúp tăng sức đề kháng của răng, ngừa sâu răng. Enzyme dextranase phân giải và loại bỏ mảng bám; TDS giúp mảng bám dễ làm sạch hơn. LSS diệt vi khuẩn gây bệnh, phòng sâu răng và hôi miệng. Hương cool mint.
Từ khóa liên quan: Chăm sóc da và làm sạch
Danh sách sản phẩm Lion
Chăm sóc toàn diện 3 điểm cốt lõi của nha khoa dự phòng chỉ trong 1 tuýp. Công thức fluoride nồng độ cao 1450ppm và bám dính tốt giúp tăng sức đề kháng của răng, ngừa sâu răng. Enzyme dextranase phân giải và loại bỏ mảng bám; TDS giúp mảng bám dễ làm sạch hơn. LSS diệt vi khuẩn gây bệnh, phòng sâu răng và hôi miệng. Hương cool mint.
Từ khóa liên quan: Chăm sóc da và làm sạch
Danh sách sản phẩm Lion
Kích thước & dung tích
Dung tích: 130g
Kích thước thùng: 440×209×302(mm)
Trọng lượng thùng: 9600G
Số lượng mỗi thùng: 60
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste, Vertical Tube
Nhà phân phối: raion株式会社
Kích thước thùng: 440×209×302(mm)
Trọng lượng thùng: 9600G
Số lượng mỗi thùng: 60
Lion Clinica Advantage Cool Mint Toothpaste, Vertical Tube
Nhà phân phối: raion株式会社
Thành phần & thông số
■Xuất xứ: Nhật Bản ■Thành phần: 成分\n湿潤剤, , , sorubitto液 PG/清掃剤, , , 無水kei酸A 無水kei酸/発泡剤, , , yashi油脂肪酸amidopuropirubetain液 POE硬化himashi油 POEsutearirueteru rauriru硫酸Na/薬用成分, , , PEG4000 poririn酸Na fu化natoriumu(fu素) dekisutoranaze(酵素) rauroirusarukoshinNa 酢酸tokofuenoru/香味剤, , , 香料(kurumintotaipu) kishiritoru sakkarinNa/粘度調整剤, , , karaginan arugin酸Na/安定剤, , , 酸化Ti DL-aranin guriserin脂肪酸e
Vận chuyển
Giao hàng trong vòng 5 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
| Thương hiệu | LION |
| Danh mục | Oral Care |
| Tồn kho | 50 sản phẩm |
| Trạng thái | Còn hàng |